horizontal integration

Định nghĩa

Danh từ: Sự hội nhập theo chiều ngang, chỉ quá trình một công ty mua lại hoặc sáp nhập với nhiều công ty khác cùng hoạt động trong cùng một giai đoạn sản xuất chia sẻ tài nguyêngiai đoạn đó.

dụ sử dụng
  • (Việc sáp nhập hai nhà sản xuất ô tô một dụ về sự hội nhập theo chiều ngang.)
  • (Hội nhập theo chiều ngang giúp các công ty giảm cạnh tranh tăng thị phần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pursue horizontal integration": theo đuổi chiến lược hội nhập theo chiều ngang.

    • Many tech giants pursue horizontal integration to dominate the market. (Nhiều khổng lồ công nghệ theo đuổi hội nhập theo chiều ngang để thống trị thị trường.)
  • "advantages of horizontal integration": lợi ích của hội nhập theo chiều ngang, như tiết kiệm chi phí, tăng sức mạnh thương lượng.

    • The advantages of horizontal integration include economies of scale. (Lợi ích của hội nhập theo chiều ngang bao gồm tính kinh tế theo quy mô.)
Biến thể từ gần giống
  • Horizontal merger (n): sáp nhập theo chiều ngang, một dạng cụ thể của hội nhập theo chiều ngang.

    • A horizontal merger occurs when two competitors in the same industry combine. (Sáp nhập theo chiều ngang xảy ra khi hai đối thủ cạnh tranh trong cùng ngành kết hợp.)
  • Vertical integration (n): hội nhập theo chiều dọc (ngược lại với hội nhập theo chiều ngang, khi công ty mua lại các giai đoạn khác nhau trong chuỗi cung ứng).

Từ đồng nghĩa
  • Merger: sự sáp nhập (giữa các công ty cùng cấp).
  • Acquisition: sự mua lại (một công ty cùng ngành).
  • Consolidation: sự hợp nhất (trong cùng lĩnh vực sản xuất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "horizontal integration" đây thuật ngữ kinh tế.
Thành ngữ liên quan
  • "To eat up the competition": nuốt chửng đối thủ cạnh tranh, một cách nói ẩn dụ về hội nhập theo chiều ngang khi công ty lớn mua lại các đối thủ nhỏ hơn.
    • Through horizontal integration, the company ate up its competition. (Thông qua hội nhập theo chiều ngang, công ty đã nuốt chửng đối thủ cạnh tranh của mình.)